construe

/kənˈstruː/
động từ
  • Phân tích (một câu).
  • Phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp.
  • Dịch từng chữ.
  • Hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai).
  • Có thể phân tích được (một câu).
danh từ
  • Đoạn văn để dịch từng chữ.
Danh từ
  1. Một bản dịch.
    A translation.
  2. Một cách giải thích.
    An interpretation.
Động từ
  1. (ngoại động) Hiểu (cái gì) như ý nghĩa, coi đó là ý nghĩa.
    (transitive) To understand (something) as meaning, to take to mean.
  2. (ngoại động) Giải thích (cái gì đó) cho người khác hoặc một cách công khai, giải thích ý nghĩa của (cái gì đó, thường là ngôn ngữ).
    (transitive) To interpret (something) to another or publicly, explain the meaning of (something, usually language).
  3. (ngữ pháp, ngoại động từ) Phân tích cấu trúc ngữ pháp của một mệnh đề hoặc một câu; để phân tích cú pháp.
    (grammar, transitive) To analyze the grammatical structure of a clause or sentence; to parse.
  4. (ngữ pháp, nghĩa) Thừa nhận sự phân tích ngữ pháp.
    (grammar, ergative) To admit of grammatical analysis.
🎬 Nghe “construe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish