construe
/kənˈstruː/động từ
- Phân tích (một câu).
- Phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp.
- Dịch từng chữ.
- Hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai).
- Có thể phân tích được (một câu).
danh từ
- Đoạn văn để dịch từng chữ.
Danh từ
- Một bản dịch.A translation.
- Một cách giải thích.An interpretation.
Động từ
- (ngoại động) Hiểu (cái gì) như ý nghĩa, coi đó là ý nghĩa.(transitive) To understand (something) as meaning, to take to mean.
- (ngoại động) Giải thích (cái gì đó) cho người khác hoặc một cách công khai, giải thích ý nghĩa của (cái gì đó, thường là ngôn ngữ).(transitive) To interpret (something) to another or publicly, explain the meaning of (something, usually language).
- (ngữ pháp, ngoại động từ) Phân tích cấu trúc ngữ pháp của một mệnh đề hoặc một câu; để phân tích cú pháp.(grammar, transitive) To analyze the grammatical structure of a clause or sentence; to parse.
- (ngữ pháp, nghĩa) Thừa nhận sự phân tích ngữ pháp.(grammar, ergative) To admit of grammatical analysis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “construe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish