consular

/ˈkɑːnsəl/
tính từ
  • Lãnh sự.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến lãnh sự, hoặc văn phòng của lãnh sự.
    Of or pertaining to a consul, or the office thereof.
    If this is a consular ship, where is the ambassador?
    Nếu đây là tàu lãnh sự thì đại sứ ở đâu?
Danh từ
  1. Một lãnh sự La Mã.
    A Roman consul.
🎬 Nghe “consular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish