consular
/ˈkɑːnsəl/tính từ
- Lãnh sự.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến lãnh sự, hoặc văn phòng của lãnh sự.Of or pertaining to a consul, or the office thereof.If this is a consular ship, where is the ambassador?Nếu đây là tàu lãnh sự thì đại sứ ở đâu?
Danh từ
- Một lãnh sự La Mã.A Roman consul.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish