constructor

/kənˈstrʌkt/
danh từ
  • Người xây dựng, kỹ sư xây dựng.
  • Kỹ sư đóng tàu.
Danh từ
  1. Một người, hoặc vật đó, xây dựng.
    A person who, or thing that, constructs.
  2. (ô tô) Một công ty hoặc cá nhân chế tạo xe đua. Trong Công thức 1, trạng thái của nhà xây dựng được xác định nghiêm ngặt theo quy tắc, nhưng trong các môn đua xe thể thao khác, thuật ngữ này chỉ mang tính mô tả. Tùy thuộc vào các quy tắc đua xe, một số nhà xây dựng (ví dụ: Cosworth) có thể cung cấp phương tiện cho các đội đua mà bản thân họ không phải là nhà xây dựng, trong khi những người khác vừa là đội vừa là nhà xây dựng (Ducati Corse, S
    (automotive) A company which, or individual who, builds racing vehicles. In Formula One, constructor status is strictly defined by the rules, but in other motorsports the term is merely a descriptor. Depending on the racing rules, some constructors (e.g. Cosworth) may provide vehicles to racing teams who are not themselves constructors, while others are both teams and constructors (Ducati Corse, S
  3. (lập trình hướng đối tượng) Một phương thức lớp tạo và khởi tạo từng phiên bản của một đối tượng.
    (object-oriented programming) A class method that creates and initializes each instance of an object.
  4. (trò chơi ô chữ, chủ yếu ở Mỹ) Người tạo ra các trò chơi ô chữ.
    (crosswording, chiefly US) A person who creates crossword puzzles.
    Từ đồng nghĩa:settercompiler
🎬 Nghe “constructor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish