contested

/kənˈtɛst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của contest
Tính từ
  1. Gây tranh cãi; gây tranh cãi; tranh luận.
    Controversial; contentious; debated.
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuộc thi
    simple past and past participle of contest
🎬 Nghe “contested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish