contexts

/ˈkɑːnˌtɛkst/
danh từ
  • Số nhiều của context
Danh từ
  1. số nhiều của bối cảnh
    plural of context
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị ngữ cảnh
    third-person singular simple present indicative of context
🎬 Nghe “contexts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish