contention
/kənˈtɛnʃən/danh từ
- Sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà.
- Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
- Luận điểm, luận điệu.
- Đụng độ, xung đột.
Danh từ
- Tranh luận, tranh luận, tranh luận, xung đột, đấu tranh.Argument, contest, debate, strife, struggle.
- Một quan điểm được duy trì trong một lập luận, hoặc một dòng lập luận được ủng hộ; chủ đề thảo luận về xung đột; một vị trí được thực hiện hoặc tranh giànhA point maintained in an argument, or a line of argument taken in its support; the subject matter of discussion of strife; a position taken or contended for.It is my contention that state lotteries are taxes on stupid people.Tôi tranh luận rằng xổ số nhà nước là thuế đánh vào những người ngu ngốc.
- (máy tính, viễn thông) Cạnh tranh giữa các bộ phận của hệ thống hoặc người dùng của nó để giành lấy một nguồn tài nguyên hạn chế.(computing, telecommunications) Competition by parts of a system or its users for a limited resource.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish