continence
/ˈkän-tə-nən(t)s/danh từ
- Sự tiết dục.
- Sự trinh bạch, sự trinh tiết.
Danh từ
- (tiết niệu) Kiểm soát việc đi tiểu và đại tiện một cách tự nguyện.(urology) The voluntary control of urination and defecation.
- Điều độ hoặc tự kiềm chế, đặc biệt là trong hoạt động tình dục; sự kiêng cữ.Moderation or self-restraint, especially in sexual activity; abstinence.For quotations using this term, see Citations:continence.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:continence.
- Khóa học không bị gián đoạn; sự liên tục.Uninterrupted course; continuity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish