contraction
/kənˈtrækʃən/danh từ
- Sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ).
- Sự thu nhỏ, sự co, sự teo lại.
- Cách viết gọn; sự rút gọn; từ rút gọn.
Danh từ
- Các giác quan liên quan đến việc tham gia hoặc tham gia, đặc biệt là ký kết hợp đồng.Senses relating to becoming involved with or entering into, especially entering into a contract.
- Các giác quan liên quan đến việc kéo lại với nhau hoặc rút ngắn.Senses relating to pulling together or shortening.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish