contort

/kənˈtoɚt/
động từ
  • Vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo.
  • Làm méo mó, làm nhăn nhó.
Động từ
  1. (Động) Xoay chuyển một cách bạo lực.
    (transitive) To twist in a violent manner.
    features contorted with fury
    các đặc điểm bị bóp méo với cơn giận dữ
    Từ đồng nghĩa:deformdetorttwist
  2. (nội động từ) Xoắn thành hoặc như thể thành một hình dạng hoặc biểu hiện căng thẳng.
    (intransitive) To twist into or as if into a strained shape or expression.
    Từ đồng nghĩa:deformdetorttwist
🎬 Nghe “contort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish