contort
/kənˈtoɚt/động từ
- Vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo.
- Làm méo mó, làm nhăn nhó.
Động từ
- (Động) Xoay chuyển một cách bạo lực.(transitive) To twist in a violent manner.features contorted with furycác đặc điểm bị bóp méo với cơn giận dữ
- (nội động từ) Xoắn thành hoặc như thể thành một hình dạng hoặc biểu hiện căng thẳng.(intransitive) To twist into or as if into a strained shape or expression.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish