contradictor

/ˌkän-trə-ˈdikt/
danh từ
  • Người nói trái lại.
  • Người cãi lại.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của mâu thuẫn.
    Alternative form of contradicter.
🎬 Nghe “contradictor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish