contradictory
/ˌkɑːntrəˈdɪktəri/tính từ
- Mâu thuẫn, trái ngược.
- Hay cãi lại, hay lý sự cùn.
danh từ
- Lời nói trái lại.
- Lời cãi lại.
Tính từ
- Điều đó mâu thuẫn với một cái gì đó, chẳng hạn như một cuộc tranh luận.That contradicts something, such as an argument.
- Bản thân điều đó đã là một sự mâu thuẫn.That is itself a contradiction.
- Điều đó hoàn toàn trái ngược với một cái gì đó.That is diametrically opposed to something.
- Loại trừ lẫn nhau.Mutually exclusive.
Danh từ
- (logic) Một trong hai mệnh đề không thể cùng đúng hoặc cả hai đều sai.(logic) Either of a pair of propositions, that cannot both be true or both be false.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contradictory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish