contrariant

tính từ
  • Trái ngược; chống đối lại.
Tính từ
  1. Ngược lại hoặc đối kháng.
    Contrary or antagonistic.
Danh từ
  1. (hiếm) Sự vật trái ngược hoặc có tính chất trái ngược nhau.
    (rare) A thing that is contrary or of opposite qualities.
🎬 Nghe “contrariant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish