contrarily

/ˈkɑːnˌtreri/
phó từ
  • trái ngược, ngược lại
Trạng từ
  1. Theo cách trái ngược; theo những cách hoặc hướng ngược lại.
    In a contrary manner; in opposite ways or directions.
🎬 Nghe “contrarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish