contraption

/kənˈtræpʃən/
danh từ
  • Máy kỳ cục.
  • Dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng... ).
Danh từ
  1. Một cỗ máy phức tạp và bấp bênh.
    A machine that is complicated and precarious.
  2. (nghĩa bóng, xúc phạm hoặc mỉa mai) Bất kỳ đồ vật nào.
    (figuratively, derogatory or ironic) Any object.
🎬 Nghe “contraption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish