cookery
/ˈkʊkəri/danh từ
- Nghề nấu ăn.
Danh từ
- Nghệ thuật và thực hành chế biến thực phẩm để tiêu thụ, đặc biệt là bằng cách sử dụng nhiệt; nấu ăn.The art and practice of preparing food for consumption, especially by the application of heat; cooking.Henry was not very good at cookery and most of his meals ended up burned.Henry nấu nướng không giỏi lắm và hầu hết các bữa ăn của anh ấy đều bị cháy.Từ đồng nghĩa:cooking
- (lỗi thời) Món ngon; một sự trang nhã.(obsolete) A delicacy; a dainty.Từ đồng nghĩa:culinary art
- (từ cũ) Dụng cụ, thiết bị nấu ăn.(archaic) Cooking tools or apparatus.Từ đồng nghĩa:culinary art
- (cổ) Nơi nấu nướng.(archaic) A place where cooking is done.Từ đồng nghĩa:culinary art
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cookery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish