cooked

/ˈbrɛkfəst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cook
Tính từ
  1. (thức ăn) Được chế biến bằng cách nấu nướng.
    (of food) Prepared by cooking.
  2. (máy tính, tiếng lóng, của tệp âm thanh MP3) Bị hỏng do chuyển đổi thông qua định dạng văn bản, yêu cầu phải giải nén để có thể nghe được chính xác.
    (computing, slang, of an MP3 audio file) Corrupted by conversion through a text format, requiring uncooking to be properly listenable.
  3. (của hồ sơ kế toán, thông tin tình báo) Bịa đặt, làm sai lệch một phần hoặc toàn bộ.
    (of accounting records, intelligence) Partially or wholly fabricated, falsified.
  4. (từ lóng) Xong rồi, kiệt sức, ị.
    (slang) Done in, exhausted, pooped.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nấu ăn
    simple past and past participle of cook
🎬 Nghe “cooked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish