costful
Tính từ
- (cổ) Đắt; xa hoa.(archaic) Expensive; sumptuous.
- Chỉ ra chi phí hoặc mất mát; tốn kém.Indicative of expenditure or loss; costly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “costful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish