cosset

/ˈkɑːsət/
danh từ
  • Con cừu con được nâng niu.
  • Người được nâng niu nuông chiều.
động từ
  • Nâng niu, nuông chiều.
Động từ
  1. (thông tục) Đối xử như thú cưng; để nuông chiều quá mức.
    (transitive) To treat like a pet; to overly indulge.
    The car cossets its occupants in comfort.
    Chiếc xe mang lại sự thoải mái cho người ngồi trong xe.
    Từ đồng nghĩa:coddlepossetcaresspet
  2. (thông tục) Vuốt ve; chạm hoặc vuốt ve một cách yêu thương.
    (transitive) To fondle; to touch or stroke lovingly.
    The foam cossets your skin.
    Bọt nâng niu làn da của bạn.
    Từ đồng nghĩa:coddlepossetcaresspet
  3. (nghĩa bóng) Được lợi ích; để làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng.
    (transitive, figurative) To benefit; to make life easy for.
    Từ đồng nghĩa:coddlepossetcaresspet
Danh từ
  1. Một con vật cưng, thường là một con cừu cưng.
    A pet, usually a pet lamb.
  2. Ai đó được nuông chiều hoặc nâng niu.
    Someone indulged or cosseted.
  3. Hình thức thay thế của cossid (“chuyển phát nhanh hoặc người đưa tin”).
    Alternative form of cossid (“courier or messenger”).
🎬 Nghe “cosset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish