cosset
/ˈkɑːsət/danh từ
- Con cừu con được nâng niu.
- Người được nâng niu nuông chiều.
động từ
- Nâng niu, nuông chiều.
Động từ
- (thông tục) Đối xử như thú cưng; để nuông chiều quá mức.(transitive) To treat like a pet; to overly indulge.The car cossets its occupants in comfort.Chiếc xe mang lại sự thoải mái cho người ngồi trong xe.
- (thông tục) Vuốt ve; chạm hoặc vuốt ve một cách yêu thương.(transitive) To fondle; to touch or stroke lovingly.The foam cossets your skin.Bọt nâng niu làn da của bạn.
- (nghĩa bóng) Được lợi ích; để làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng.(transitive, figurative) To benefit; to make life easy for.
Danh từ
- Một con vật cưng, thường là một con cừu cưng.A pet, usually a pet lamb.
- Ai đó được nuông chiều hoặc nâng niu.Someone indulged or cosseted.
- Hình thức thay thế của cossid (“chuyển phát nhanh hoặc người đưa tin”).Alternative form of cossid (“courier or messenger”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish