costumed

/ˈkɑːˌstuːm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của costume
tính từ
  • Mặc y phục.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trang phục
    simple past and past participle of costume
Tính từ
  1. Mặc trang phục; cải trang.
    Wearing a costume; disguised.
🎬 Nghe “costumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish