countervail

/ˌkau̇n-tər-ˈvāl/
động từ
  • Gây tác dụng đối lập.
Động từ
  1. (lỗi thời) Có cùng giá trị hoặc số lượng như.
    (obsolete) To have the same value or number as.
  2. Để chống lại, chống lại, đối trọng, vô hiệu hóa hoặc phủ nhận.
    To counter, counteract, counterbalance, neutralize, or negate.
  3. Để bù đắp.
    To compensate for.
🎬 Nghe “countervail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish