countervail
/ˌkau̇n-tər-ˈvāl/động từ
- Gây tác dụng đối lập.
Động từ
- (lỗi thời) Có cùng giá trị hoặc số lượng như.(obsolete) To have the same value or number as.
- Để chống lại, chống lại, đối trọng, vô hiệu hóa hoặc phủ nhận.To counter, counteract, counterbalance, neutralize, or negate.
- Để bù đắp.To compensate for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countervail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish