countless
/ˈkaʊntləs/tính từ
- Vô số, vô kể, không đếm xuể.
Từ hạn định
- (của danh từ đếm được) Một số lượng lớn và không thể đếm được; quá nhiều để đếm; vô số.(of a count noun) A huge and uncountable number of; too many to count; innumerable.There are countless stars in the sky.Có vô số ngôi sao trên bầu trời.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với không đếm được.Synonym of uncountable.The stars in the sky are countless.Những ngôi sao trên bầu trời nhiều vô kể.Từ đồng nghĩa:uncountable
- (của một số) Quá lớn để có thể đếm được.(of a number) Too large to be counted to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish