countermand
/ˈkaʊntɚˌmænd/danh từ
- Người bán hàng (ở các cửa hiệu).
- Lệnh huỷ bỏ; phản lệnh.
- Sự huỷ bỏ đơn đặt hàng.
động từ
- Huỷ bỏ, thủ tiêu (mệnh lệnh).
- Huỷ đơn đặt (hàng).
- Triệu về, gọi về.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countermand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish