counterweigh

/kaʊntəˈweɪ/
Động từ
  1. (nội động từ) Làm đối trọng (chống lại cái gì).
    (intransitive) To act as counterbalance (against something).
  2. (thông tục) Làm đối trọng; để cân bằng.
    (transitive) To counterbalance; to balance out.
🎬 Nghe “counterweigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish