counterweigh
/kaʊntəˈweɪ/Động từ
- (nội động từ) Làm đối trọng (chống lại cái gì).(intransitive) To act as counterbalance (against something).
- (thông tục) Làm đối trọng; để cân bằng.(transitive) To counterbalance; to balance out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counterweigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish