courting
/ˈkɔrtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của court.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of Courtpresent participle and gerund of court
Danh từ
- tán tỉnh; tiến bộ đa tìnhcourtship; amorous advances
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “courting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish