courting

/ˈkɔrtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của court.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of Court
    present participle and gerund of court
Danh từ
  1. tán tỉnh; tiến bộ đa tình
    courtship; amorous advances
🎬 Nghe “courting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish