courtside

/ˈkoɚtˌsaɪd/
danh từ
  • Phần ở ngoài sân (quần vợt, bóng rổ).
Trạng từ
  1. (thể thao) Bên cạnh sân thi đấu.
    (sports) Alongside the court of play.
    They sat courtside.
    Họ ngồi bên nhau.
Tính từ
  1. (thể thao) Nằm cạnh sân thi đấu.
    (sports) Located next to the court of play.
    They had courtside seats.
    Họ có những chiếc ghế bên cạnh.
Danh từ
  1. (thể thao) Khu vực dọc theo sân thi đấu.
    (sports) The area that runs alongside the court of play.
🎬 Nghe “courtside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish