courtyard

/ˈkoɚtˌjɑɚd/
danh từ
  • Sân nhỏ; sân trong; giếng trời
Danh từ
  1. Một khu vực mở ra bầu trời, được bao quanh một phần hoặc toàn bộ bởi các bức tường hoặc tòa nhà.
    An area, open to the sky, partially or wholly surrounded by walls or buildings.
    She sat in the courtyard, enjoying the garden.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.

Chưa có góp ý cho “courtyard”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “courtyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish