courses

/ˈkoɚs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của course
Danh từ
  1. tất nhiên là số nhiều
    plural of course
  2. (lỗi thời, uyển ngữ) Kinh nguyệt.
    (obsolete, euphemistic) Menses.
Động từ
  1. Tất nhiên, ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản
    third-person singular simple present indicative of course
🎬 Nghe “courses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish