courses
/ˈkoɚs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của course
Danh từ
- tất nhiên là số nhiềuplural of course
- (lỗi thời, uyển ngữ) Kinh nguyệt.(obsolete, euphemistic) Menses.
Động từ
- Tất nhiên, ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giảnthird-person singular simple present indicative of course
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “courses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish