covent

/ˈkəvənt/
danh từ
  • Tu viện.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Tu viện.
    (obsolete) Convent.
🎬 Nghe “covent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish