creampie

/ˈbɑːstən-/
danh từ
  • Dạng viết khác của cream pie.
  • (khiêu dâm, từ lóng) Tinh dịch chảy tràn ra bên ngoài âm đạo hay hậu môn sau khi bị xuất tinh vào.
  • (từ lóng) Sự xuất tinh vào âm đạo hay hậu môn.
động từ
  • (ban đầu khiêu dâm) Xuất tinh vào âm đạo hay hậu môn, làm tinh dịch chảy tràn ra bên ngoài.
Danh từ
  1. (khiêu dâm, tiếng lóng, thô tục) Tinh dịch hiển thị rõ ràng sau khi xuất tinh vào âm đạo.
    (pornography, slang, vulgar) Semen visibly displayed after ejaculation in the vagina.
  2. (từ lóng) Sự xuất tinh vào âm đạo.
    (slang) The ejaculation of semen into the vagina.
    Từ đồng nghĩa:breedingnakadashi
  3. Cách viết khác của bánh kem (“thức ăn: bánh có hoặc kem”).
    Alternative spelling of cream pie (“food: pie with or of cream”).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tiếng lóng, thô tục, nguyên bản là nội dung khiêu dâm) Xuất tinh rõ ràng trong âm đạo.
    (transitive, slang, vulgar, originally pornography) To visibly ejaculate in the vagina.
    He creampied her vagina.
    Anh ta bóp vào âm đạo của cô ấy.
🎬 Nghe “creampie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish