creamy

/ˈkriːmi/
tính từ
  • có nhiều kem
  • mượt, mịn (như kem)
Tính từ
  1. Chứa kem.
    Containing cream.
    creamy milk
    sữa kem
  2. Trong thực phẩm hoặc đồ uống, có hương vị đậm đà hoặc kết cấu đặc, mịn của kem, dù thực sự có chứa kem hay không.
    Of food or drink, having the rich taste or thick, smooth texture of cream, whether or not it actually contains cream.
    creamy chocolate
    sô cô la kem
  3. Của bất kỳ chất lỏng nào, có kết cấu dày như kem.
    Of any liquid, having the thick texture of cream.
    a creamy lotion
    kem dưỡng da
  4. Có màu kem.
    Having the colour of cream.
Danh từ
  1. Một con ngựa có bộ lông màu kem.
    A horse with a cream-coloured coat.
🎬 Nghe “creamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish