cubby
/ˈkʌbi/danh từ
- Chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole).
Danh từ
- Một không gian nhỏ hẹp, chật hẹp.A small, confined space.
- Một ô trong kệ để đựng đồ, đặc biệt là trong trường học.A cell in a shelf for storing items, particularly in a school.It’s standard for Norwegian kindergartens to have rows of cubbies just inside the door, each storing layers of spare clothes, including rain and snow gear and boots and mittens.Tiêu chuẩn đối với các trường mẫu giáo ở Na Uy là có các dãy tủ ngay bên trong cửa, mỗi dãy cất giữ nhiều lớp quần áo dự phòng, bao gồm cả đồ đi mưa, tuyết, ủng và găng tay.Từ đồng nghĩa:pigeonhole
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish