cuddly

/ˈkʌdl̟i/
  • xem cuddle
Tính từ
  1. Thích hợp để âu yếm; được thiết kế để được âu yếm.
    Suitable for cuddling; designed to be cuddled.
    a cuddly teddy bear
    một con gấu bông đáng yêu
    Từ đồng nghĩa:cuddlesome
  2. Thích hoặc có xu hướng âu yếm.
    Fond of or prone to cuddling.
    My girlfriend is very cuddly.
    Bạn gái tôi rất dễ thương.
    Từ đồng nghĩa:cuddlesome
🎬 Nghe “cuddly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish