cubicle
/ˈkjuːbɪkəl/danh từ
- Phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học... ).
Danh từ
- Một phần nhỏ riêng biệt hoặc một trong các ngăn của căn phòng, đặc biệt là trong môi trường làm việc.A small separate part or one of the compartments of a room, especially in a work environment.Near-synonyms: carrel (sometimes synonymous), carolTừ gần đồng nghĩa: carrel (đôi khi đồng nghĩa), carol
- Một khu vực bao quanh nhỏ ở bể bơi, v.v. được sử dụng để mang lại sự riêng tư cá nhân khi thay đồ.A small enclosure at a swimming pool etc. used to provide personal privacy when changing.
- (Anh, Úc) Một ngăn nhỏ trong nhà vệ sinh công cộng dành cho cá nhân.(UK, Australia) A small enclosure in a public toilet for individual use.Từ đồng nghĩa:stall
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cubicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish