cubicle

/ˈkjuːbɪkəl/
danh từ
  • Phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học... ).
Danh từ
  1. Một phần nhỏ riêng biệt hoặc một trong các ngăn của căn phòng, đặc biệt là trong môi trường làm việc.
    A small separate part or one of the compartments of a room, especially in a work environment.
    Near-synonyms: carrel (sometimes synonymous), carol
    Từ gần đồng nghĩa: carrel (đôi khi đồng nghĩa), carol
    Từ đồng nghĩa:carrelcarol
  2. Một khu vực bao quanh nhỏ ở bể bơi, v.v. được sử dụng để mang lại sự riêng tư cá nhân khi thay đồ.
    A small enclosure at a swimming pool etc. used to provide personal privacy when changing.
  3. (Anh, Úc) Một ngăn nhỏ trong nhà vệ sinh công cộng dành cho cá nhân.
    (UK, Australia) A small enclosure in a public toilet for individual use.
    Từ đồng nghĩa:stall
🎬 Nghe “cubicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish