cuddle

/ˈkʌdl̟/
danh từ
  • Sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve.
động từ
  • Ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve.
  • Cuộn mình, thu mình.
  • Ôm ấp nhau, âu yếm nhau.
🎬 Nghe “cuddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish