cuff

/ˈkʌf/
danh từ
  • Cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả.
  • Gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần).
  • Cái tát, cái bạt tai.
  • Cú đấm, cú thoi, quả thụi.
động từ
  • Tát, bạt tai.
  • Đấm, thoi, thụi.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Găng tay; găng tay
    (obsolete) Glove; mitten
  2. Phần cuối của tay áo sơ mi che cổ tay.
    The end of a shirt sleeve that covers the wrist.
  3. Phần cuối của ống quần khi gấp lên.
    The end of a pants leg when folded up.
  4. Một thủ tục phẫu thuật trong đó các bộ phận của cơ thể trước đây chưa được kết nối sẽ được khâu lại với nhau.
    A surgical procedure in which parts of the body that were not previously connected are stitched together.
Động từ
  1. (thông tục) Trang bị còng.
    (transitive) To furnish with cuffs.
  2. (Động) Còng tay.
    (transitive) To handcuff.
  3. (thông tục, tiếng lóng) Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn cam kết với (ai đó).
    (transitive, slang) To enter into a committed romantic relationship with (someone).
    cuffing season
    mùa còng
  4. (thông tục) Đánh, như một lời trách móc, đặc biệt là với lòng bàn tay mở ra vào đầu; để tát.
    (transitive) To hit, as a reproach, particularly with the open palm to the head; to slap.
🎬 Nghe “cuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish