cudgel

/ˈkʌʤəl/
danh từ
  • Dùi cui, gậy tày.
động từ
  • Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
Danh từ
  1. Một chiếc gậy ngắn nặng có đầu tròn dùng làm vũ khí.
    A short heavy club with a rounded head used as a weapon.
    The guard hefted his cudgel menacingly and looked at the inmates.
    Người lính gác nhấc chiếc dùi cui lên đầy đe dọa và nhìn các tù nhân.
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì có thể dùng để đe dọa ép buộc ý chí của người này lên người khác.
    (figurative) Anything that can be used as a threat to force one's will on another.
Động từ
  1. Để tấn công bằng dùi cui.
    To strike with a cudgel.
    The officer was violently cudgeled down in the midst of the rioters.
    Viên sĩ quan bị trói một cách thô bạo giữa những kẻ bạo loạn.
  2. Luyện tập (trí thông minh hoặc bộ não của một người) trong nỗ lực ép buộc một trí nhớ hoặc giải pháp; làm đau đầu (tâm trí của một người).
    To exercise (one's wits or brains) in an effort to force a memory or solution; to rack (one's mind).
🎬 Nghe “cudgel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish