cudgel
/ˈkʌʤəl/danh từ
- Dùi cui, gậy tày.
động từ
- Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
Danh từ
- Một chiếc gậy ngắn nặng có đầu tròn dùng làm vũ khí.A short heavy club with a rounded head used as a weapon.The guard hefted his cudgel menacingly and looked at the inmates.Người lính gác nhấc chiếc dùi cui lên đầy đe dọa và nhìn các tù nhân.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì có thể dùng để đe dọa ép buộc ý chí của người này lên người khác.(figurative) Anything that can be used as a threat to force one's will on another.
Động từ
- Để tấn công bằng dùi cui.To strike with a cudgel.The officer was violently cudgeled down in the midst of the rioters.Viên sĩ quan bị trói một cách thô bạo giữa những kẻ bạo loạn.
- Luyện tập (trí thông minh hoặc bộ não của một người) trong nỗ lực ép buộc một trí nhớ hoặc giải pháp; làm đau đầu (tâm trí của một người).To exercise (one's wits or brains) in an effort to force a memory or solution; to rack (one's mind).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cudgel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish