cuisine
/kwɪˈzin/danh từ
- Ẩm thực, cách nấu nướng.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Cách thức hoặc phong cách chuẩn bị thức ăn đặc trưng, thường gắn liền với nơi xuất xứ.(countable, uncountable) A characteristic manner or style of preparing food, often associated with a place of origin.French cuisine is considered to be one of the world's most refined and elegant styles of cooking.Ẩm thực Pháp được coi là một trong những phong cách nấu ăn tinh tế và trang nhã nhất thế giới.
- (đếm được, không đếm được) Thức ăn được chế biến theo kiểu như vậy.(countable, uncountable) The food prepared using such style.
- (không đếm được) Từ đồng nghĩa với nghệ thuật ẩm thực: Nghệ thuật chế biến món ăn nói chung.(uncountable) Synonym of culinary art: The art of preparing food in general.Từ đồng nghĩa:culinary art
- (đếm được, ghi ngày) Nhà bếp hoặc bộ phận nấu ăn.(countable, dated) A kitchen or cooking department.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cuisine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish