cushiony

/ˈku̇-shən/
tính từ
  • Giống như nệm, mềm, êm.
  • Có nệm.
  • Dùng làm nệm.
Tính từ
  1. Giống như một chiếc đệm: thoải mái, mềm mại, mềm mại.
    Like a cushion: comfortable, soft, yielding.
  2. Có đệm; được cung cấp kèm đệm.
    Having cushions; provided with cushions.
  3. Dùng làm đệm.
    Used as a cushion.
🎬 Nghe “cushiony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish