curvy

/ˈkɚvi/
tính từ
  • Cong.
  • Có thân hình hấp dẫn.
Tính từ
  1. Có đường cong.
    Having curves.
  2. Buxom hoặc tròn trịa.
    Buxom or curvaceous.
    I love this woman and her curvy body.
    Tôi yêu người phụ nữ này và thân hình cong của cô ấy.
  3. (cách nói tục ngữ của phụ nữ) Thừa cân.
    (euphemistic, of women) Overweight.
🎬 Nghe “curvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish