curvy
/ˈkɚvi/tính từ
- Cong.
- Có thân hình hấp dẫn.
Tính từ
- Có đường cong.Having curves.
- Buxom hoặc tròn trịa.Buxom or curvaceous.I love this woman and her curvy body.Tôi yêu người phụ nữ này và thân hình cong của cô ấy.
- (cách nói tục ngữ của phụ nữ) Thừa cân.(euphemistic, of women) Overweight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish