curved
/ˈkərv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của curve
tính từ
- Cong.
Tính từ
- Có đường cong hoặc đường cong; uốn cong.Having a curve or curves; curving.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đường congsimple past and past participle of curve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish