custard
/ˈkʌstɚd/danh từ
- Món sữa trứng.
Danh từ
- Một loại nước sốt làm từ sữa và trứng (và thường là đường, đôi khi là vani hoặc các hương liệu khác) và được làm đặc bằng nhiệt, dùng nóng đổ lên món tráng miệng, làm nhân cho một số bánh nướng và bánh ngọt, hoặc lạnh và đông đặc; cũng được dùng làm nền cho một số món mặn, chẳng hạn như bánh quiche, hoặc ăn như một món tráng miệng riêng; sữa trứng.A type of sauce made from milk and eggs (and usually sugar, and sometimes vanilla or other flavourings) and thickened by heat, served hot poured over desserts, as a filling for some pies and cakes, or cold and solidified; also used as a base for some savoury dishes, such as quiches, or eaten as a stand-alone dessert; egg custard.
- (nói rộng hơn) Một loại nước sốt tương tự được làm từ sữa và bột ngô hoặc bột sữa trứng (và thường là đường, đôi khi là vani hoặc các hương liệu khác) và được làm đặc bằng nhiệt.(by extension) A similar sauce made from milk and cornflour or custard powder (and usually sugar, and sometimes vanilla or other flavourings) and thickened by heat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “custard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish