curvet

/(ˌ)kər-ˈvet/
danh từ
  • Sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa).
động từ
  • Nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa).
🎬 Nghe “curvet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish