cussed
/ˈkʌs/tính từ
- , (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa.
- Ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cusssimple past and past participle of cuss
Tính từ
- (chủ yếu là Mỹ, thân mật) Nóng nảy, khó chịu, cố chấp.(chiefly US, informal) Ill-tempered, nasty, obstinate.
- (thân mật, ghi ngày tháng) Nguyền rủa, khốn kiếp.(informal, dated) Cursed, damned.
Trạng từ
- (chủ yếu là Mỹ, không chính thức, bằng cấp) Rất, chửi rủa, đáng nguyền rủa.(chiefly US, informal, degree) Very, cussedly, accursedly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cussed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish