cussed

/ˈkʌs/
tính từ
  • , (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa.
  • Ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuss
    simple past and past participle of cuss
Tính từ
  1. (chủ yếu là Mỹ, thân mật) Nóng nảy, khó chịu, cố chấp.
    (chiefly US, informal) Ill-tempered, nasty, obstinate.
  2. (thân mật, ghi ngày tháng) Nguyền rủa, khốn kiếp.
    (informal, dated) Cursed, damned.
Trạng từ
  1. (chủ yếu là Mỹ, không chính thức, bằng cấp) Rất, chửi rủa, đáng nguyền rủa.
    (chiefly US, informal, degree) Very, cussedly, accursedly.
🎬 Nghe “cussed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish