dc
/ˈdē-ən(d)-ˈsē/- Nhắc lại từ đầu (da capo).
- Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia).
- Dòng điện một chiều (direct current).
danh từ
- Direct current.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của DC.Alternative letter-case form of DC.
- (móc) Chủ nghĩa viết tắt của móc đôi.(crochet) Initialism of double crochet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish