dazed

/ˈdeɪzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của daze
Tính từ
  1. Trong trạng thái sốc hoặc bối rối.
    In a state of shock or confusion.
    Từ đồng nghĩa:stupid
  2. Choáng váng hoặc mê mẩn.
    Stunned or entranced.
    Từ đồng nghĩa:stupid
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của daze
    simple past and past participle of daze
🎬 Nghe “dazed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish