de
/də/động từ
- Làm, thực hiện.
Danh từ
- Tên của chữ cái Cyrillic Д/д.The name of the Cyrillic script letter Д / д.
Động từ
- (Northumbria) Dạng thay thế của dee (“làm”).(Northumbria) Alternative form of dee (“to do”).
Mạo từ
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, Bermuda, Caribbean, Jamaica) Cách phát âm của the.(African-American Vernacular, Bermuda, Caribbean, Jamaica) Pronunciation spelling of the.
Thán từ
- Một âm tiết không nhấn vô nghĩa được sử dụng khi hát một giai điệu hoặc biểu thị nhịp điệu.A meaningless unstressed syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.“Dum de dum, dum de dum”, he hummed as he sauntered down the road.“Dum de dum, dum de dum,” anh ngân nga khi bước đi trên đường.
Giới từ
- (lịch sử) Dùng trong tước hiệu của giới quý tộc Pháp; của.(historical) Used in the titles of French nobility; of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “de” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish