deactivate
/diˈæktəˌveɪt/động từ
- làm cho một vật gì đó không hoạt động hoặc không hiệu quả
- Hóa học. Ngăn cản hoạt động của tác nhân hóa học hay sinh học phân tử (như enzyme)
- Quân sự. Loại bỏ người hay khí tài khỏi hoạt động quân sự.
Động từ
- (ergitive) làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc không còn hiệu quả nữa(ergative) to make something inactive or no longer effectivedeactivate an accountvô hiệu hóa một tài khoản
- để ngăn chặn hoạt động của một tác nhân sinh hóa (chẳng hạn như enzyme)to prevent the action of a biochemical agent (such as an enzyme)chemically deactivatevô hiệu hoá học
- loại bỏ một người hoặc một phần cứng khỏi nghĩa vụ quân sự đang hoạt độngto remove a person or piece of hardware from active military service
- (Internet, uyển ngữ, từ mới) tự sát(Internet, euphemistic, neologism) to commit suicide
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deactivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish