deactivate

/diˈæktəˌveɪt/
động từ
  • làm cho một vật gì đó không hoạt động hoặc không hiệu quả
  • Hóa học. Ngăn cản hoạt động của tác nhân hóa học hay sinh học phân tử (như enzyme)
  • Quân sự. Loại bỏ người hay khí tài khỏi hoạt động quân sự.
Động từ
  1. (ergitive) làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc không còn hiệu quả nữa
    (ergative) to make something inactive or no longer effective
    deactivate an account
    vô hiệu hóa một tài khoản
  2. để ngăn chặn hoạt động của một tác nhân sinh hóa (chẳng hạn như enzyme)
    to prevent the action of a biochemical agent (such as an enzyme)
    chemically deactivate
    vô hiệu hoá học
  3. loại bỏ một người hoặc một phần cứng khỏi nghĩa vụ quân sự đang hoạt động
    to remove a person or piece of hardware from active military service
  4. (Internet, uyển ngữ, từ mới) tự sát
    (Internet, euphemistic, neologism) to commit suicide
🎬 Nghe “deactivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish