deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/danh từ
- Đường giới hạn không được vượt qua.
- Hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân... ); thời điểm phải làm xong cái gì, thời hạn cuối cùng.
- Đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ).
Danh từ
- Giới hạn thời gian dưới dạng ngày vào hoặc trước ngày mà việc gì đó phải được hoàn thành.A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.I must make this deadline or my boss will kill me!Tôi phải hoàn thành thời hạn này nếu không sếp sẽ giết tôi!Từ đồng nghĩa:closing date
- (cổ xưa) Một hướng dẫn được đánh dấu trên một tấm cho máy in.(archaic) A guideline marked on a plate for a printing press.
- (cổ) Đường không chuyển động.(archaic) A line that does not move.
- (cổ xưa) Ranh giới xung quanh nhà tù, tù nhân đi qua sẽ bị bắn.(archaic) A boundary around a prison, prisoners crossing which would be shot.
Động từ
- (quân sự) Để làm cho một vật phẩm không có khả năng thực hiện nhiệm vụ; để hạ cánh một chiếc máy bay, vv(military) To render an item non-mission-capable; to ground an aircraft, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deadline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish