debark
/dɪˈbɑɚk/động từ
- Bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ.
- Nội động từ.
- Lên bờ (hành khách).
Động từ
- (thông tục) Dỡ hàng hóa từ máy bay hoặc tàu thủy.(transitive) To unload goods from an aircraft or ship.
- (Nội động) Xuống tàu.(intransitive) To disembark.
- (thông tục, lâm nghiệp) Loại bỏ vỏ cây, đặc biệt là cây đã bị đốn hạ.(transitive, forestry) To remove the bark from a tree, especially one that has been felled.
- (thông tục, thú y) Làm mất quyền lực (con chó).(transitive, veterinary medicine) To devocalize (a dog).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish