debark

/dɪˈbɑɚk/
động từ
  • Bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ.
  • Nội động từ.
  • Lên bờ (hành khách).
Động từ
  1. (thông tục) Dỡ hàng hóa từ máy bay hoặc tàu thủy.
    (transitive) To unload goods from an aircraft or ship.
  2. (Nội động) Xuống tàu.
    (intransitive) To disembark.
  3. (thông tục, lâm nghiệp) Loại bỏ vỏ cây, đặc biệt là cây đã bị đốn hạ.
    (transitive, forestry) To remove the bark from a tree, especially one that has been felled.
  4. (thông tục, thú y) Làm mất quyền lực (con chó).
    (transitive, veterinary medicine) To devocalize (a dog).
🎬 Nghe “debark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish