debacle
/diˈbɑːkəl/danh từ
- Việc băng tan trên sông.
- Sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish